swing music

/'swiɳ'mju:zik/
Học thuật
Thân thiện
swing music

A big band plays swing music on a brightly lit stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một thể loại nhạc jazz được chơi bởi các ban nhạc lớn, phổ biến vào những năm 1930: "swing music" đặc điểm nhịp điệu mượt mà, sôi động thường dễ nghe hơn so với các phong cách jazz phức tạp sau này. nhấn mạnh vào tiết tấu "đung đưa" (swing) thường dành cho khiêu vũ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Benny Goodman was known as the "King of Swing Music." (Benny Goodman được biết đến với danh hiệu "Ông hoàng nhạc Swing".)
    • The dance hall was filled with the energetic sound of swing music. (Hội trường khiêu vũ tràn ngập âm thanh sôi động của nhạc swing.)
    • She loves collecting old records of swing music from the 1930s. ( ấy thích sưu tầm những đĩa nhạc swing từ những năm 1930.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Swing Era": Thời đại Swing, chỉ giai đoạn từ cuối những năm 1920 đến giữa những năm 1940 khi nhạc swing thống trị nền âm nhạc đại chúng Mỹ.
    • Many great musicians emerged during the Swing Era. (Nhiều nhạc vĩ đại đã xuất hiện trong Thời đại Swing.)
Biến thể từ gần giống
  • Swing (danh từ, thường dùng ngắn gọn): Cách gọi tắt phổ biến cho "swing music".
    • Let's dance to some swing! (Hãy nhảy theo điệu swing nào!)
  • Swing band (danh từ): Ban nhạc chuyên chơi nhạc swing, thường dàn nhạc lớn (big band).
    • The swing band had fifteen musicians. (Ban nhạc swing mười lăm nhạc công.)
Từ đồng nghĩa
  • Big band music: Nhạc big band (thường gắn liền với phong cách swing).
  • Jazz swing: Nhạc jazz swing (cách gọi nhấn mạnh nguồn gốc từ jazz).
Thành ngữ liên quan
  • In full swing: Đang diễn ra sôi nổi, ở đỉnh cao. (Mặc dù thành ngữ này không chỉ dành riêng cho âm nhạc, nhưng thường được liên tưởng đến không khí của các buổi biểu diễn swing.)
    • The party was in full swing when the band started playing. (Bữa tiệc đang diễn ra sôi nổi nhất khi ban nhạc bắt đầu chơi.)
swing music

A big band plays swing music on a brightly lit stage.

danh từ
  1. nhạc xuynh

Từ đồng nghĩa